Mọi thao tác trên phần mềm đều được ghi lại kể từ ngày 23/08/2026: đăng nhập, tìm sản phẩm, tạo đơn, xem báo cáo, mở lại đơn cũ…
Ban lãnh đạo dùng số liệu này để nắm mức độ sử dụng phần mềm mới trong giai đoạn chạy song song với phần mềm cũ. Số của shop mình hiện ngay dưới đây, cùng hoạt động chung của các shop khác — không có gì giấu.
Cần thêm 1 đơn nữa để bằng hôm qua.
33% khung giờ trong ca có thao tác
cộng dồn cả khoảng đang xem
Mở phần mềm từ đầu giờ làm đến hết ca và nhập đơn song song. Giờ nào không có thao tác sẽ hiện là khoảng trống trong báo cáo gửi cấp trên.
Cột đậm là số đơn, nền nhạt là tổng thao tác. Biết giờ nào đông thì bố trí người cho đúng lúc.
Mở lúc mấy giờ, thao tác cuối lúc nào, dùng bao lâu. Ngày trống là ngày phần mềm không được mở lần nào.
| Ngày | Đơn | Thao tác | Mở lúc | Cuối lúc | Thời lượng | Phủ ca |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09 T5 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 09/09 T4 | 1 | 12 | 07:24 | 07:28 | 5 phút |
|
| 08/09 T3 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 07/09 T2 | 0 | 1 | 14:04 | 14:04 | 5 phút |
|
| 06/09 CN | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 05/09 T7 | 4 | 40 | 07:13 | 15:25 | 41 phút |
|
| 04/09 T6 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 03/09 T5 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 02/09 T4 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 01/09 T3 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 31/08 T2 | 0 | 2 | 08:37 | 08:38 | 5 phút |
|
| 30/08 CN | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 29/08 T7 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 28/08 T6 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 27/08 T5 | 0 | 1 | 17:42 | 17:42 | 5 phút |
|
| 26/08 T4 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 25/08 T3 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 24/08 T2 | 0 | 0 | — | — | — |
|
| 23/08 CN | 0 | 0 | — | — | — |
|
71 shop có hoạt động trong khoảng này. Ở đây chỉ so số giờ dùng phần mềm và lượt thao tác — không so số đơn, vì shop đông khách hay vắng khách là chuyện của địa bàn, không phải chuyện shop chăm hay lười. Nhật ký chi tiết vẫn là việc riêng của mỗi shop.
| Mã shop | Shop | Giờ dùng | Lượt thao tác |
|---|---|---|---|
| 8013 |
Phương Xá |
140.0 | 5,347 |
| 18008 |
Mậu A |
137.8 | 5,563 |
| 19006 |
Na Hang |
120.7 | 7,317 |
| 26003 |
Phố Ràng |
115.1 | 6,080 |
| 18003 |
Yên Thịnh |
109.1 | 4,021 |
| 8039 |
Hùng Sơn 2 |
108.2 | 3,522 |
| 18010 |
Nam Cường |
104.7 | 5,082 |
| 18006 |
Cổ Phúc |
102.9 | 5,925 |
| 8004 |
Lâm Thao |
102.5 | 4,220 |
| 2002 |
Yên Lạc |
96.5 | 5,814 |
| 8037 |
Hưng Hóa |
76.0 | 3,065 |
| 26001 |
Bảo Hà |
75.0 | 5,072 |
| 19011 |
Trung Môn |
72.1 | 4,954 |
| 8038 |
Hiền Đa |
70.8 | 3,172 |
| 8023 |
Nguyễn Du |
61.7 | 3,990 |
| 19002 |
Sơn Dương |
59.9 | 2,685 |
| 2005 |
Lý Thường Kiệt 2 |
59.1 | 2,484 |
| 8027 |
Phú Lạc |
57.6 | 2,495 |
| 8003 |
Hạ Hòa |
56.1 | 2,926 |
| 8002 |
Thanh Sơn |
55.5 | 1,638 |
| 2010 |
Tứ Trưng |
54.5 | 4,982 |
| 8014 |
Cổ Tiết |
52.8 | 7,163 |
| 19009 |
Vĩnh Lộc |
52.1 | 4,140 |
| 18002 |
Yên Bình |
51.2 | 5,051 |
| 8026 |
Trạm Thản |
49.6 | 2,955 |
| 8028 |
Tiên Cát |
49.2 | 1,975 |
| 8017 |
Âu Cơ |
47.6 | 4,181 |
| 8040 |
Tiên Kiên |
43.5 | 1,483 |
| 8035 |
Cổ Tiết 2 |
43.1 | 2,553 |
| 8022 |
Châu Phong |
41.3 | 2,558 |
| 19004 |
Mỹ Bằng |
41.0 | 4,122 |
| 2015 |
Quán Tiên |
37.8 | 2,754 |
| 18009 |
Thác Bà |
37.8 | 4,598 |
| 8024 |
Hòa Phong |
36.7 | 1,014 |
| 8016 |
Đền Hùng |
35.4 | 4,478 |
| 8011 |
Phú Hộ |
34.3 | 2,390 |
| 2016 |
Xuân Hòa |
33.4 | 2,413 |
| 2004 |
Tam Dương |
32.8 | 2,311 |
| 8018 |
Chí Đám |
32.3 | 3,808 |
| 8012 |
Sông Thao |
30.9 | 2,197 |
| 26006 |
Phố Lu |
29.9 | 1,750 |
| 8032 |
Hùng Lô |
27.5 | 3,613 |
| 19003 |
Tân Bình |
27.4 | 4,455 |
| 8043 |
Nguyễn Tất Thành |
26.3 | 1,220 |
| 2019 |
Lập Thạch 2 |
26.0 | 2,462 |
| 8009 |
Yên Lập |
24.8 | 2,677 |
| 8031 |
Tứ Xã |
24.5 | 2,049 |
| 2001 |
Vĩnh Tường |
24.2 | 1,154 |
| 2013 |
Tam Sơn |
20.8 | 1,072 |
| 29001 |
Việt Quang |
19.7 | 1,647 |
| 18005 |
Cát Lem |
19.5 | 1,800 |
| 8030 |
Chân Mộng |
18.8 | 1,898 |
| 19010 |
Tân Yên 2 |
16.2 | 2,260 |
| 19005 |
Tân Yên |
16.1 | 2,018 |
| 8033 |
Hùng Vương |
14.6 | 1,721 |
| 8021 |
Phú Lộc |
14.1 | 1,101 |
| 8025 |
Yển Khê |
12.1 | 1,211 |
| 8015 |
Đoan Hùng |
12.0 | 1,320 |
| 8006 |
Thanh Thủy |
9.5 | 540 |
| 19001 |
Bình Thuận |
8.8 | 318 |
| 8019 |
Hoàng Xá |
7.6 | 599 |
| 8001 |
Bãi Bằng |
6.2 | 566 |
| 19007 |
Phan Thiết |
5.1 | 349 |
| 111111 |
Cửa hàng trải nghiệm |
5.0 | 202 |
| 19008 |
Tân Hà |
4.7 | 333 |
| 8005 |
Thanh Ba |
4.7 | 187 |
| 2008 |
Hương Canh 2 |
4.1 | 444 |
| 2026 |
Chợ Tổng 2 |
1.3 | 123 |
| 2011 |
Tam Hồng SHOP MÌNH
|
1.0 | 56 |
| 2007 |
Lập Thạch |
0.2 | 23 |
| 88888 |
Kho trải nghiệm |
0.1 | 1 |
56 thao tác trong khoảng đã chọn. Đây là đúng những gì được ghi lại và báo cáo lên.
| Thời gian | Nhân viên | Thao tác | Thiết bị | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 07:28:15 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nước t w · results: 3 |
| 2026-09-09 07:28:14 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nước t ư · results: 44 |
| 2026-09-09 07:28:12 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nước t · results: 44 |
| 2026-09-09 07:28:07 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nươc · results: 56 |
| 2026-09-09 07:28:06 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nưo · results: 62 |
| 2026-09-09 07:28:04 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: nu · results: 186 |
| 2026-09-09 07:27:42 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: kun · results: 45 |
| 2026-09-09 07:27:16 | tgs2011 | In hóa đơn | Máy tính | — |
| 2026-09-09 07:24:51 | tgs2011 | Tạo đơn hàng | Máy tính | cart_items: 1 · total: 16000 · payment_method: cash |
| 2026-09-09 07:24:44 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: kun cam 110 · results: 6 |
| 2026-09-09 07:24:41 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: kun cam 1190ml |
| 2026-09-09 07:24:04 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |
| 2026-09-07 14:04:13 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |
| 2026-09-05 15:25:23 | tgs2011 | In hóa đơn | Máy tính | — |
| 2026-09-05 15:25:01 | tgs2011 | Tạo đơn hàng | Máy tính | cart_items: 2 · total: 210000 · payment_method: cash |
| 2026-09-05 07:49:48 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nành óc · results: 1 |
| 2026-09-05 07:49:46 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nành oc · results: 1 |
| 2026-09-05 07:49:45 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nanh · results: 4 |
| 2026-09-05 07:49:44 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đa · results: 251 |
| 2026-09-05 07:49:44 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đâ · results: 251 |
| 2026-09-05 07:49:37 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nhành óc |
| 2026-09-05 07:49:36 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nhành oc |
| 2026-09-05 07:49:35 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nhành |
| 2026-09-05 07:49:34 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu nhanh |
| 2026-09-05 07:49:31 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đậu · results: 100 |
| 2026-09-05 07:49:30 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đâu · results: 100 |
| 2026-09-05 07:49:29 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: đa · results: 251 |
| 2026-09-05 07:49:19 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: bắp · results: 4 |
| 2026-09-05 07:49:18 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: băp · results: 4 |
| 2026-09-05 07:49:17 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: ba · results: 201 |
| 2026-09-05 07:33:09 | tgs2011 | In hóa đơn | Máy tính | — |
| 2026-09-05 07:32:55 | tgs2011 | Tạo đơn hàng | Máy tính | cart_items: 5 · total: 287000 · payment_method: cash |
| 2026-09-05 07:32:45 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: vtt · results: 5 |
| 2026-09-05 07:32:33 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: milo a2 · results: 3 |
| 2026-09-05 07:32:24 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: chuối · results: 16 |
| 2026-09-05 07:32:23 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: chuôi · results: 16 |
| 2026-09-05 07:32:22 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: chuo · results: 17 |
| 2026-09-05 07:32:16 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: hei · results: 4 |
| 2026-09-05 07:32:07 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: th trà · results: 10 |
| 2026-09-05 07:32:06 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: th tra · results: 10 |
| 2026-09-05 07:16:11 | tgs2011 | In hóa đơn | Máy tính | — |
| 2026-09-05 07:15:53 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: th dâu · results: 23 |
| 2026-09-05 07:15:51 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: th da · results: 47 |
| 2026-09-05 07:15:49 | tgs2011 | Tạo đơn hàng | Máy tính | cart_items: 1 · total: 462000 · payment_method: cash |
| 2026-09-05 07:15:28 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: vtt · results: 5 |
| 2026-09-05 07:15:28 | tgs2011 | In hóa đơn | Máy tính | — |
| 2026-09-05 07:15:22 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: vnm không · results: 6 |
| 2026-09-05 07:15:20 | tgs2011 | Tìm kiếm sản phẩm | Máy tính | term: vnm kho · results: 6 |
| 2026-09-05 07:15:17 | tgs2011 | Tạo đơn hàng | Máy tính | cart_items: 2 · total: 52000 · payment_method: cash |
| 2026-09-05 07:14:38 | tgs2011 | Mở trang tiện ích | Máy tính | page: pos-activity-log · source: huong_dan |
| 2026-09-05 07:14:33 | tgs2011 | Mở trang tiện ích | Máy tính | page: pos-shop-theme · source: huong_dan |
| 2026-09-05 07:14:32 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |
| 2026-09-05 07:13:56 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |
| 2026-08-31 08:38:46 | tgs2011 | Mở trang tiện ích | Máy tính | page: pos-shop-theme · source: huong_dan |
| 2026-08-31 08:37:32 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |
| 2026-08-27 17:42:20 | tgs2011 | Đăng nhập | Máy tính | user_login: tgs2011 |